bobby pin

bobby pin

A woman uses a bobby pin to secure a section of her hair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẹp tóc bobby: Một loại kẹp tóc nhỏ, phẳng, thường làm bằng kim loại, hai nhánh ép chặt vào nhau. được thiết kế để giữ tóc ngắn (kiểu tóc bob) hoặc tóc dài cố định tại chỗ, thường được dùng để tạo kiểu hoặc giữ tóc không bị lệch.
    • Đặc điểm: "bobby pin" khác với kẹp tóc thông thường (hair clip) ở chỗ không bản lề hay chế bật mở; thay vào đó, hai nhánh của ép chặt vào nhau nhờ độ đàn hồi của kim loại.
dụ sử dụng
  • ( ấy dùng một cái kẹp tóc bobby để giữ mái tóc ngang trán không che mặt.)
  • (Tôi không thể tìm thấy cái kẹp tóc bobby của mình; chắc đã rơi ra khi tôi đang chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put in a bobby pin": cài một cái kẹp tóc bobby.
    • She carefully put in a bobby pin to secure her updo. ( ấy cẩn thận cài một cái kẹp tóc bobby để giữ chặt kiểu tóc búi cao của mình.)
  • "bobby pin as a tool": kẹp tóc bobby cũng thường được dùng như một dụng cụ nhỏ trong sinh hoạt ( dụ: để tháo sim điện thoại, mở khóa tạm thời, hoặc làm móc câu).
    • He used a bobby pin to eject the SIM card tray. (Anh ấy dùng một cái kẹp tóc bobby để đẩy khay sim ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Bobby pin (không biến thể phổ biến khác; từ này thường được giữ nguyên dạng khi dịch sang tiếng Việt, đôi khi gọi tắt "kẹp bobby").
  • Hairpin (n): kẹp tóc nói chung, nhưng "bobby pin" một loại cụ thể của "hairpin".
    • A bobby pin is a type of hairpin with two prongs. (Kẹp tóc bobby một loại kẹp tóc hai nhánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Kẹp tóc bobby: từ mượn phổ biến trong tiếng Việt (từ "bobby" trong tiếng Anh).
  • Kẹp tóc hai nhánh: mô tả hình dạng đặc trưng.
  • Grip (Anh - Anh): ở Vương quốc Anh, "bobby pin" thường được gọi là "grip".
    • In Britain, they call a bobby pin a grip. (Ở Anh, họ gọi kẹp tóc bobby "grip".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pin up (hair): kẹp tóc lên bằng kẹp bobby.
    • She pinned up her hair with several bobby pins. ( ấy kẹp tóc lên bằng vài cái kẹp tóc bobby.)
  • Secure with bobby pins: cố định bằng kẹp tóc bobby.
    • The stylist secured the braid with bobby pins. (Nhà tạo mẫu đã cố định bím tóc bằng kẹp tóc bobby.)
Thành ngữ liên quan
  • Not a bobby pin in sight: không một cái kẹp tóc bobby nào trong tầm mắt (ám chỉ sự thiếu thốn hoặc không vật dụng cần thiết).
    • She needed to fix her hair, but there was not a bobby pin in sight. ( ấy cần sửa tóc, nhưng không một cái kẹp tóc bobby nào trong tầm mắt.)